0978773883
Chăm sóc khách hàng:Báo giá bàn ghế nhựa giả mây là câu hỏi đầu tiên của hầu hết chủ quán khi bắt đầu setup không gian. Vấn đề là mỗi nơi báo một kiểu: chỗ nói 1,2 triệu/bộ, chỗ lại 6,8 triệu/bộ, cùng gọi là "giả mây" nhưng chênh nhau gấp 5 lần. Bài viết này bóc tách rõ mức giá thật theo từng loại, giải thích vì sao chênh lệch, và giúp bạn biết mình đang trả tiền cho cái gì.
Trả lời nhanh: Giá bàn ghế nhựa giả mây 2026 dao động 1.250.000đ – 6.880.000đ/bộ (1 bàn + 4 ghế). Hàng phổ thông khung sắt 0.8–1.0mm giá 1,2–2,5 triệu; hàng tiêu chuẩn khung 1.2mm sợi kháng UV giá 2,9–4,5 triệu; hàng cao cấp có nệm, mặt kính giá 5–7 triệu/bộ.

Nhiều người nghĩ bàn ghế nhựa giả mây chỉ có một loại. Thực tế, hai bộ nhìn giống hệt nhau trên ảnh có thể có chi phí sản xuất chênh nhau vài triệu đồng. Ba yếu tố quyết định gần như toàn bộ giá thành.
Thứ nhất là khung. Đây là phần chiếm 40–50% giá thành nhưng lại bị giấu bên trong nên khách rất khó kiểm tra. Ống sắt 0.8mm và ống sắt 1.2mm nhìn từ ngoài y hệt nhau, nhưng độ dày chênh 50% và tuổi thọ chênh nhiều năm. Khung nhôm hoặc inox còn đắt hơn nữa, bù lại gần như miễn nhiễm với gỉ sét — rất đáng cho quán sát biển hoặc khu vực ẩm.
Thứ hai là sợi nhựa. Sợi PE/HDPE có phụ gia kháng UV giữ màu 5–7 năm ngoài nắng; sợi nhựa tái sinh không kháng UV bạc màu và giòn chỉ sau 8–12 tháng phơi nắng trực tiếp. Chênh lệch chi phí sợi cho một bộ chỉ khoảng 300–500 nghìn, nhưng khác biệt tuổi thọ là gấp 5 lần. Đây chính là chỗ hàng rẻ "ăn gian" nhiều nhất.
Thứ ba là công đan. Một bộ đan tay kỹ mất 6–10 giờ thợ; đan ẩu, thưa sợi chỉ mất 3 giờ. Ghế đan thưa ngồi vài tháng là bùng sợi, xệ mặt ngồi. Kinh nghiệm tại xưởng Hoàng Trung Tín ở Q.12 cho thấy khách phản ánh về "ghế bị xệ" gần như luôn xuất phát từ mật độ đan, không phải do sợi.
Bảng dưới là khoảng giá tham khảo cho bàn ghế nhựa giả mây trên thị trường TPHCM năm 2026, tính theo bộ gồm 1 bàn + 4 ghế. Giá tận xưởng thường thấp hơn giá đại lý 20–35%.
| Phân khúc | Khung | Sợi nhựa | Khoảng giá / bộ | Tuổi thọ ngoài trời | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | Sắt sơn tĩnh điện 0.8–1.0mm | Nhựa thường, không kháng UV | 1.250.000 – 2.500.000đ | 1–2 năm | Quán trong nhà, có mái che kín |
| Tiêu chuẩn | Sắt 1.2mm sơn tĩnh điện | PE/HDPE kháng UV | 2.900.000 – 4.500.000đ | 4–6 năm | Quán cafe sân vườn, bán ngoài trời |
| Cao cấp | Nhôm / inox | HDPE kháng UV loại 1 | 5.000.000 – 6.880.000đ | 7–10 năm | Resort, villa, quán ven biển |
| Ghế lẻ | Sắt 1.2mm | PE kháng UV | 380.000 – 1.000.000đ/ghế | 4–6 năm | Bổ sung, thay thế |
| Bàn lẻ | Sắt/nhôm, mặt kính hoặc mặt đan | — | 550.000 – 1.800.000đ/bàn | 5–8 năm | Bàn tròn 60–80cm |
Lưu ý: giá trên chưa gồm nệm ngồi (thêm 150.000–350.000đ/ghế) và chưa gồm vận chuyển ngoài nội thành TPHCM. Đặt số lượng từ 10 bộ thường được chiết khấu thêm 8–15%.

Cùng một bộ bàn ghế cafe giả mây, mua tại xưởng và mua qua đại lý chênh nhau đáng kể. Lý do đơn giản: đại lý phải cộng chi phí mặt bằng, kho bãi, nhân viên và lợi nhuận của họ vào giá bán. Mức chênh phổ biến là 20–35%.
Nếu bạn đang setup quán cafe mới với 15–20 bộ, phần chênh 25% này tương đương 10–20 triệu đồng. Đó là lý do hầu hết chủ quán có kinh nghiệm đều tìm về xưởng sản xuất thay vì mua qua showroom.
Sai lầm phổ biến nhất không phải mua đắt, mà là mua sai phân khúc. Dưới đây là cách chọn theo tình huống thực tế.
Quán trong nhà, có máy lạnh: không cần sợi kháng UV loại 1. Phân khúc phổ thông hoặc tiêu chuẩn là đủ, tiết kiệm được 30–40% ngân sách. Tiền dư nên dồn vào bàn mặt đẹp — thứ khách nhìn và chạm nhiều nhất.
Quán có khu sân vườn, ngồi ngoài trời: bắt buộc sợi kháng UV và khung tối thiểu 1.2mm. Mua phân khúc phổ thông cho khu ngoài trời là quyết định tốn kém nhất — thay lại sau 18 tháng đắt hơn mua đúng ngay từ đầu. Nhóm bàn ghế sân vườn nên đầu tư ở mức tiêu chuẩn trở lên.
Resort, villa, quán ven biển: hơi muối ăn mòn sắt rất nhanh, kể cả sắt sơn tĩnh điện. Khung nhôm hoặc inox là lựa chọn duy nhất hợp lý dù giá cao hơn 40–60%. Tính trên vòng đời 10 năm, đây vẫn là phương án rẻ hơn.
Ngân sách rất hạn chế: thay vì mua 20 bộ hàng phổ thông, hãy cân nhắc mua 12 bộ hàng tiêu chuẩn và bổ sung dần. Quán 12 bộ ghế tử tế trông chuyên nghiệp hơn quán 20 bộ ghế xuống cấp sau một mùa nắng.

Con số báo giá ban đầu hiếm khi là số tiền cuối cùng bạn trả. Trước khi chốt, hãy hỏi rõ 5 khoản sau để tránh phát sinh.
Một báo giá minh bạch phải ghi rõ độ dày khung (mm), loại sợi và thời hạn bảo hành. Nếu nơi bán từ chối nói độ dày khung, đó là dấu hiệu nên cân nhắc lại.
Tại nội thất Hoàng Trung Tín, hàng tiêu chuẩn trở lên được bảo hành khung 12–24 tháng và hỗ trợ thay sợi khi đứt trong thời gian bảo hành. Xưởng đặt tại Q.12 nên khách TPHCM có thể đến xem hàng thật trước khi đặt — điều này quan trọng hơn mọi bảng báo giá, vì sờ vào khung là biết ngay dày mỏng.
Về bảo quản: lau khô sau mưa, tránh để đọng nước trong ống khung (nguyên nhân gỉ từ trong ra), không dùng hóa chất tẩy mạnh lên sợi nhựa. Làm đúng 3 việc này, một bộ tiêu chuẩn dùng 5–6 năm vẫn còn đẹp. Bỏ qua chúng, bộ cao cấp cũng chỉ trụ được 3 năm.

Ngoài phân khúc, kiểu dáng cũng ảnh hưởng tới giá vì mỗi mẫu tốn lượng sợi và công đan khác nhau. Dưới đây là khoảng giá tham khảo cho các mẫu được đặt nhiều nhất trong năm 2026.
| Mẫu | Đặc điểm | Khoảng giá | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Bộ bàn ghế đan bó mía | Sợi to bản, đan dọc, chắc chắn | 3.200.000 – 4.200.000đ/bộ | Quán cafe sân vườn, phong cách mộc |
| Bộ bàn ghế đan caro | Đan ô vuông, thoáng, nhẹ | 2.900.000 – 3.800.000đ/bộ | Quán diện tích nhỏ, cần dễ xếp |
| Ghế cafe lưng cao giả mây | Tựa lưng cao, ngồi lâu thoải mái | 650.000 – 1.000.000đ/ghế | Quán khách ngồi lâu, làm việc |
| Bộ sofa giả mây 3 món | Sofa đôi + 2 ghế đơn + bàn | 4.500.000 – 6.900.000đ/bộ | Góc VIP, resort, homestay |
| Ghế bar giả mây | Chân cao 65–75cm, có gác chân | 750.000 – 1.200.000đ/ghế | Quầy bar, quán take-away |
Mẹo tiết kiệm từ thực tế setup quán: không cần đồng bộ 100% một mẫu. Nhiều chủ quán dùng mẫu tiêu chuẩn cho phần lớn chỗ ngồi, chỉ đầu tư 2–3 bộ sofa nhựa giả mây hoặc ghế trứng cho góc chụp ảnh. Cách này giữ ngân sách hợp lý mà quán vẫn có điểm nhấn để khách check-in.
Không phải báo giá rẻ nào cũng là hời. Bốn dấu hiệu dưới đây thường báo trước rắc rối.
Cách kiểm tra nhanh nhất khi cầm ghế trên tay: bóp nhẹ vào ống khung ở chỗ không có sợi che. Khung 0.8mm sẽ hơi lún; khung 1.2mm gần như không nhúc nhích. Lật ghế lên xem mối hàn — mối hàn nham nhở, còn bavia là dấu hiệu gia công vội.
Bàn ghế nhựa giả mây giá bao nhiêu một bộ?
Một bộ 1 bàn + 4 ghế có giá từ 1.250.000đ đến 6.880.000đ tùy phân khúc. Mức phổ biến nhất cho quán cafe là 2.900.000 – 4.500.000đ/bộ với khung sắt 1.2mm và sợi PE kháng UV, dùng tốt ngoài trời 4–6 năm.
Mua bàn ghế nhựa giả mây tận xưởng rẻ hơn bao nhiêu?
Giá tận xưởng thường thấp hơn giá đại lý 20–35% do không phải cộng chi phí mặt bằng và lợi nhuận trung gian. Với đơn 15–20 bộ, khoản chênh này tương đương 10–20 triệu đồng.
Bàn ghế nhựa giả mây 1,2 triệu/bộ có dùng được không?
Dùng được nếu đặt trong nhà hoặc dưới mái che kín. Loại này thường có khung 0.8–1.0mm và sợi không kháng UV, nếu để ngoài nắng trực tiếp sẽ bạc màu và giòn sợi sau 8–12 tháng.
Giá đã bao gồm nệm và vận chuyển chưa?
Thường là chưa. Nệm ngồi cộng thêm 150.000–350.000đ/ghế, vận chuyển đi tỉnh khoảng 250.000–800.000đ tùy khoảng cách. Nội thành TPHCM thường miễn phí từ 5 bộ trở lên.
Đặt số lượng lớn có được giảm giá không?
Có. Đơn từ 10 bộ trở lên thường được chiết khấu thêm 8–15% so với giá lẻ. Đơn dự án lớn cho resort hoặc chuỗi quán có thể thương lượng thêm và làm theo kích thước riêng.
Xưởng nội thất Hoàng Trung Tín – Chuyên sản xuất bàn ghế Cafe, Resort, Villa
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết theo đúng nhu cầu quán của bạn!
Chuyên: bàn ghế cafe, resort, nhựa giả mây, ghế trứng, ghế sắt, gỗ... chất lượng cao, giá cạnh tranh.